frozen metaphor

frozen metaphor

A student learns about a frozen metaphor in English class.

Định nghĩa

Danh từ: Ẩn dụ đã chết (frozen metaphor) một phép ẩn dụ đã được sử dụng thường xuyên đến mức mất đi tính hình tượng ban đầu trở thành một nghĩa mới, cố định của từ hoặc cụm từ đó. Nói cách khác, một ẩn dụ đã "đông cứng" lại, không còn được cảm nhận như một phép so sánh sáng tạo nữa, được hiểu như một nghĩa đen thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cụm từ "trọng tâm của vấn đề" một ẩn dụ đã chết; chúng ta không còn nghĩ đến một trái tim theo nghĩa đen nữa.)
  • ("Hắn một con rắn" từng một ẩn dụ ấn tượng, nhưng giờ đây đã trở thành một ẩn dụ đã chết, mang nghĩa một người phản bội.)
  • (Trong ngôn ngữ hàng ngày, "thời gian tiền bạc" thường được dùng như một ẩn dụ đã chết, chứ không phải một sự so sánh thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Frozen metaphor thường được phân biệt với ẩn dụ sáng tạo (creative metaphor), nơi người nói cố tình tạo ra một hình ảnh mới mẻ.
  • Trong ngôn ngữ học, frozen metaphor còn được gọi là ẩn dụ đã chết (dead metaphor) hoặc ẩn dụ đông lạnh (frozen metaphor), nhấn mạnh tính chất "cố định" không còn sinh động.
  • dụ: "The foot of the mountain" (chân núi) một frozen metaphor người nghe không còn liên tưởng đến bàn chân người nữa.
Biến thể từ gần giống
  • Dead metaphor: (Ẩn dụ đã chết) - đồng nghĩa hoàn toàn với frozen metaphor.
  • Conventional metaphor: (Ẩn dụ quy ước) - ẩn dụ được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ, tương tự frozen metaphor.
  • Fossilized metaphor: (Ẩn dụ hóa thạch) - một thuật ngữ khác cùng nghĩa, nhấn mạnh sự cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa
  • Ẩn dụ đã chết: Cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Ẩn dụ hóa thạch: Nhấn mạnh tính lâu đời cố định.
  • Ẩn dụ quy ước: Nhấn mạnh tính phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • To become a frozen metaphor: trở thành một ẩn dụ đã chết.
    • Over time, the vivid image became a frozen metaphor. (Theo thời gian, hình ảnh sống động đó đã trở thành một ẩn dụ đã chết.)
  • To revive a frozen metaphor: làm sống lại một ẩn dụ đã chết (bằng cách dùng trong ngữ cảnh mới).
    • The poet tried to revive the frozen metaphor by adding new details. (Nhà thơ đã cố gắng làm sống lại ẩn dụ đã chết bằng cách thêm các chi tiết mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dead metaphor": Cùng nghĩa với frozen metaphor, thường dùng trong văn phong học thuật.
    • "The leg of the table" is a classic example of a dead metaphor. ("Chân bàn" một dụ kinh điển về ẩn dụ đã chết.)